TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腹立(はらだ)たしい

はらだたしいharadatashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腹 phúc·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 腹立たしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i irritating; aggravating; upsetting; maddening; infuriating

Cách viết khác: 腹だたしい

Cách chia của 腹立たしい

Phủ định腹立たしくない
Quá khứ腹立たしかった
Quá khứ phủ định腹立たしくなかった
Thể て腹立たしくて
Dạng phó từ (く)腹立たしく
Điều kiện (ば)腹立たしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.