TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腹(はら)に据(す)えかねる

はらにすえかねるharanisuekaneru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腹 phúc·据 cứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 腹に据えかねる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ cannot suppress one's anger; cannot stomach

Cách viết khác: 腹に据え兼ねる, 腹にすえかねる

Cách chia của 腹に据えかねる

Thể lịch sự (ます)腹に据えかねます
Thể て腹に据えかねて
Quá khứ (た)腹に据えかねた
Phủ định (ない)腹に据えかねない
Khả năng腹に据えかねられる
Ý chí (よう)腹に据えかねよう
Điều kiện (ば)腹に据えかねれば
Bị động腹に据えかねられる
Sai khiến腹に据えかねさせる
Mệnh lệnh腹に据えかねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 腹に据えかねる

  • 彼女の横柄な態度は腹に据えかねた。 Tôi không chịu nổi cái thái độ kiêu ngạo của cô ta.Tatoeba #94615

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.