腹が立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 腹が立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to get angry; to take offense; to take offence; to be furious
Cách viết khác: 腹がたつ
Cách chia của 腹が立つ
| Thể lịch sự (ます) | 腹が立ちます |
| Thể て | 腹が立って |
| Quá khứ (た) | 腹が立った |
| Phủ định (ない) | 腹が立たない |
| Khả năng | 腹が立てる |
| Ý chí (よう) | 腹が立とう |
| Điều kiện (ば) | 腹が立てば |
| Bị động | 腹が立たれる |
| Sai khiến | 腹が立たせる |
| Mệnh lệnh | 腹が立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).