TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腹(はら)が立(た)つ

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
はらがたつharagatatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腹 phúc·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 腹が立つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to get angry; to take offense; to take offence; to be furious

Cách viết khác: 腹がたつ

Cách chia của 腹が立つ

Thể lịch sự (ます)腹が立ちます
Thể て腹が立って
Quá khứ (た)腹が立った
Phủ định (ない)腹が立たない
Khả năng腹が立てる
Ý chí (よう)腹が立とう
Điều kiện (ば)腹が立てば
Bị động腹が立たれる
Sai khiến腹が立たせる
Mệnh lệnh腹が立て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.