腹が減る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 腹が減る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to become hungry
Cách viết khác: 腹がへる
Cách chia của 腹が減る
| Thể lịch sự (ます) | 腹が減ります |
| Thể て | 腹が減って |
| Quá khứ (た) | 腹が減った |
| Phủ định (ない) | 腹が減らない |
| Khả năng | 腹が減れる |
| Ý chí (よう) | 腹が減ろう |
| Điều kiện (ば) | 腹が減れば |
| Bị động | 腹が減られる |
| Sai khiến | 腹が減らせる |
| Mệnh lệnh | 腹が減れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 腹が減る
- すごく腹がへっている。 Tôi rất đói.Tatoeba #214712
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).