TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腹(はら)が減(へ)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はらがへるharagaheru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腹 phúc·減 giảm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 腹が減る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to become hungry

Cách viết khác: 腹がへる

Cách chia của 腹が減る

Thể lịch sự (ます)腹が減ります
Thể て腹が減って
Quá khứ (た)腹が減った
Phủ định (ない)腹が減らない
Khả năng腹が減れる
Ý chí (よう)腹が減ろう
Điều kiện (ば)腹が減れば
Bị động腹が減られる
Sai khiến腹が減らせる
Mệnh lệnh腹が減れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 腹が減る

  • すごく腹がへっている。 Tôi rất đói.Tatoeba #214712

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.