腫れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 腫れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swell (from inflammation); to become swollen
Cách viết khác: 脹れる
Cách chia của 腫れる
| Thể lịch sự (ます) | 腫れます |
| Thể て | 腫れて |
| Quá khứ (た) | 腫れた |
| Phủ định (ない) | 腫れない |
| Khả năng | 腫れられる |
| Ý chí (よう) | 腫れよう |
| Điều kiện (ば) | 腫れれば |
| Bị động | 腫れられる |
| Sai khiến | 腫れさせる |
| Mệnh lệnh | 腫れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 腫れる
- 扁桃腺がはれている気がするのですが。 Tôi có cảm giác là amidan của tôi đang sưng lên.Tatoeba #77095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).