TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腫(は)れる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はれるhareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腫 thũng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 腫れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to swell (from inflammation); to become swollen

Cách viết khác: 脹れる

Cách chia của 腫れる

Thể lịch sự (ます)腫れます
Thể て腫れて
Quá khứ (た)腫れた
Phủ định (ない)腫れない
Khả năng腫れられる
Ý chí (よう)腫れよう
Điều kiện (ば)腫れれば
Bị động腫れられる
Sai khiến腫れさせる
Mệnh lệnh腫れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 腫れる

  • 扁桃腺がはれている気がするのですが。 Tôi có cảm giác là amidan của tôi đang sưng lên.Tatoeba #77095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.