腎臓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thận tạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
腎臓 nghĩa là thận.
Nghĩa của 腎臓
Danh từ
- Thận.
Từ ghép có 腎臓
- 腎臓結石 — Sỏi thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kidney
Câu hỏi thường gặp
腎臓 nghĩa là gì?
腎臓 (danh từ) nghĩa là thận.
腎臓 đọc là gì?
腎臓 đọc là じんぞう (romaji: jinzō).
Âm Hán Việt của 腎臓 là gì?
Âm Hán Việt của 腎臓 là "thận tạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.