TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腎臓結石(じんぞうけっせき)

じんぞうけっせきjinzōkesseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬN TẠNG KẾT THẠCH 腎 thận·臓 tạng·結 kết·石 thạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thận tạng kết thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

腎臓結石 nghĩa là sỏi thận.

Nghĩa của 腎臓結石

Danh từ

  1. Sỏi thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kidney stone; renal calculus; nephrolithiasis

Câu hỏi thường gặp

腎臓結石 nghĩa là gì?

腎臓結石 (danh từ) nghĩa là sỏi thận.

腎臓結石 đọc là gì?

腎臓結石 đọc là じんぞうけっせき (romaji: jinzōkesseki).

Âm Hán Việt của 腎臓結石 là gì?

Âm Hán Việt của 腎臓結石 là "thận tạng kết thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.