腋窩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch oa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
腋窩 nghĩa là nách.
Nghĩa của 腋窩
Danh từ
- Nách.
Cách viết khác: 腋下, えきわ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armpit; axilla
Câu hỏi thường gặp
腋窩 nghĩa là gì?
腋窩 (danh từ) nghĩa là nách.
腋窩 đọc là gì?
腋窩 đọc là えきか (romaji: ekika).
Âm Hán Việt của 腋窩 là gì?
Âm Hán Việt của 腋窩 là "dịch oa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.