脱走兵
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoát tẩu binh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
脱走兵 nghĩa là kẻ đào ngũ.
Nghĩa của 脱走兵
Danh từ
- Kẻ đào ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deserter
Câu hỏi thường gặp
脱走兵 nghĩa là gì?
脱走兵 (danh từ) nghĩa là kẻ đào ngũ.
脱走兵 đọc là gì?
脱走兵 đọc là だっそうへい (romaji: dassōhei).
Âm Hán Việt của 脱走兵 là gì?
Âm Hán Việt của 脱走兵 là "thoát tẩu binh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.