TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脱退(だったい)

JLPT N1 từ thông dụng
だったいdattai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁT THOÁI 脱 thoát·退 thoái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoát thoái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

脱退 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.

Nghĩa của 脱退

Danh từ

  1. Sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ withdrawal (e.g. from an organization); secession; leaving; pulling out

Câu hỏi thường gặp

脱退 nghĩa là gì?

脱退 (danh từ) nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.

脱退 đọc là gì?

脱退 đọc là だったい (romaji: dattai).

Âm Hán Việt của 脱退 là gì?

Âm Hán Việt của 脱退 là "thoát thoái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.