脱退
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoát thoái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
脱退 nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa của 脱退
Danh từ
- Sự ra khỏi, sự ly khai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ withdrawal (e.g. from an organization); secession; leaving; pulling out
Câu hỏi thường gặp
脱退 nghĩa là gì?
脱退 (danh từ) nghĩa là sự ra khỏi, sự ly khai.
脱退 đọc là gì?
脱退 đọc là だったい (romaji: dattai).
Âm Hán Việt của 脱退 là gì?
Âm Hán Việt của 脱退 là "thoát thoái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.