脱税
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoát thuế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
脱税 nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.
Nghĩa của 脱税
Danh từ
- Trốn thuế, trốn lậu thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tax evasion
Câu hỏi thường gặp
脱税 nghĩa là gì?
脱税 (danh từ) nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.
脱税 đọc là gì?
脱税 đọc là だつぜい (romaji: datsuzei).
Âm Hán Việt của 脱税 là gì?
Âm Hán Việt của 脱税 là "thoát thuế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.