TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脱税(だつぜい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
だつぜいdatsuzei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THOÁT THUẾ 脱 thoát·税 thuế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoát thuế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

脱税 nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

Nghĩa của 脱税

Danh từ

  1. Trốn thuế, trốn lậu thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tax evasion

Câu hỏi thường gặp

脱税 nghĩa là gì?

脱税 (danh từ) nghĩa là trốn thuế, trốn lậu thuế.

脱税 đọc là gì?

脱税 đọc là だつぜい (romaji: datsuzei).

Âm Hán Việt của 脱税 là gì?

Âm Hán Việt của 脱税 là "thoát thuế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.