脱植民地化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thoát thực dân địa hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
脱植民地化 nghĩa là phi thực dân hoá.
Nghĩa của 脱植民地化
Danh từ
- Phi thực dân hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decolonization; decolonisation
Câu hỏi thường gặp
脱植民地化 nghĩa là gì?
脱植民地化 (danh từ) nghĩa là phi thực dân hoá.
脱植民地化 đọc là gì?
脱植民地化 đọc là だつしょくみんちか (romaji: datsushokuminchika).
Âm Hán Việt của 脱植民地化 là gì?
Âm Hán Việt của 脱植民地化 là "thoát thực dân địa hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.