脱営
だつえいdatsuei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
脱営 nghĩa là sự đào ngũ.
Nghĩa của 脱営
Danh từ
- Sự đào ngũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desertion
Câu hỏi thường gặp
脱営 nghĩa là gì?
脱営 (danh từ) nghĩa là sự đào ngũ.
脱営 đọc là gì?
脱営 đọc là だつえい (romaji: datsuei).