脱ぎ捨てる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 脱ぎ捨てる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw off (clothes); to cast off; to fling off; to kick off (shoes)
- Động từ to cast off (old ideas, habits, etc.); to discard
Cách viết khác: 脱捨てる, 脱ぎ棄てる
Cách chia của 脱ぎ捨てる
| Thể lịch sự (ます) | 脱ぎ捨てます |
| Thể て | 脱ぎ捨てて |
| Quá khứ (た) | 脱ぎ捨てた |
| Phủ định (ない) | 脱ぎ捨てない |
| Khả năng | 脱ぎ捨てられる |
| Ý chí (よう) | 脱ぎ捨てよう |
| Điều kiện (ば) | 脱ぎ捨てれば |
| Bị động | 脱ぎ捨てられる |
| Sai khiến | 脱ぎ捨てさせる |
| Mệnh lệnh | 脱ぎ捨てろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).