TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脱(ぬ)ぎ捨(す)てる

ぬぎすてるnugisuteru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脱 thoát·捨 xá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 脱ぎ捨てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw off (clothes); to cast off; to fling off; to kick off (shoes)
  • Động từ to cast off (old ideas, habits, etc.); to discard

Cách viết khác: 脱捨てる, 脱ぎ棄てる

Cách chia của 脱ぎ捨てる

Thể lịch sự (ます)脱ぎ捨てます
Thể て脱ぎ捨てて
Quá khứ (た)脱ぎ捨てた
Phủ định (ない)脱ぎ捨てない
Khả năng脱ぎ捨てられる
Ý chí (よう)脱ぎ捨てよう
Điều kiện (ば)脱ぎ捨てれば
Bị động脱ぎ捨てられる
Sai khiến脱ぎ捨てさせる
Mệnh lệnh脱ぎ捨てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.