脅かし
おどかしodokashi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
脅かし nghĩa là uy hiếp.
Nghĩa của 脅かし
Danh từ
- Uy hiếp, lời đe doạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threat
Câu hỏi thường gặp
脅かし nghĩa là gì?
脅かし (danh từ) nghĩa là uy hiếp.
脅かし đọc là gì?
脅かし đọc là おどかし (romaji: odokashi).