TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

脂肪肝(しぼうかん)

しぼうかんshibōkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 脂 chỉ·肪 ?·肝 can

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

脂肪肝 nghĩa là gan nhiễm mỡ.

Nghĩa của 脂肪肝

Danh từ

  1. Gan nhiễm mỡ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fatty liver

Câu hỏi thường gặp

脂肪肝 nghĩa là gì?

脂肪肝 (danh từ) nghĩa là gan nhiễm mỡ.

脂肪肝 đọc là gì?

脂肪肝 đọc là しぼうかん (romaji: shibōkan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.