TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

モーメント

mōmento giọng máy của trình duyệt

モーメント nghĩa là mô men.

Nghĩa của モーメント

Danh từ

  1. Mô men.

Cách viết khác: モメント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moment (of time); instant
  • Danh từ opportunity; chance
  • Danh từ moment

Câu hỏi thường gặp

モーメント nghĩa là gì?

モーメント (danh từ) nghĩa là mô men.

モーメント đọc là gì?

モーメント đọc là モーメント (romaji: mōmento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.