モーメント
mōmento
giọng máy của trình duyệt
モーメント nghĩa là mô men.
Nghĩa của モーメント
Danh từ
- Mô men.
Cách viết khác: モメント
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moment (of time); instant
- Danh từ opportunity; chance
- Danh từ moment
Câu hỏi thường gặp
モーメント nghĩa là gì?
モーメント (danh từ) nghĩa là mô men.
モーメント đọc là gì?
モーメント đọc là モーメント (romaji: mōmento).