TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胴(どう)

JLPT N1 từ thông dụng
どうdō giọng máy của trình duyệt

胴 nghĩa là thân, thân mình.

Nghĩa của 胴

Danh từ

  1. Thân, thân mình.

Từ liên quan với 胴

Từ ghép có 胴

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trunk; torso; body; abdomen; waist
  • Danh từ plastron (in kendo); touching the plastron (kimari-te in kendo)
  • Danh từ frame (of a drum, etc.); sound box (of a shamisen, etc.); hull (of a ship)
  • Danh từ dealer (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

胴 nghĩa là gì?

胴 (danh từ) nghĩa là thân, thân mình.

胴 đọc là gì?

胴 đọc là どう (romaji: dō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.