TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胞衣(えな)

えなena giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀO Y 胞 bào·衣 y

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bào y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

胞衣 nghĩa là nhau, thực giá noãn.

Nghĩa của 胞衣

Danh từ

  1. Nhau, thực giá noãn.

Cách viết khác: ほうい, ほうえ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ afterbirth; placenta

Câu hỏi thường gặp

胞衣 nghĩa là gì?

胞衣 (danh từ) nghĩa là nhau, thực giá noãn.

胞衣 đọc là gì?

胞衣 đọc là えな (romaji: ena).

Âm Hán Việt của 胞衣 là gì?

Âm Hán Việt của 胞衣 là "bào y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.