胞衣
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bào y” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
胞衣 nghĩa là nhau, thực giá noãn.
Nghĩa của 胞衣
Danh từ
- Nhau, thực giá noãn.
Cách viết khác: ほうい, ほうえ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ afterbirth; placenta
Câu hỏi thường gặp
胞衣 nghĩa là gì?
胞衣 (danh từ) nghĩa là nhau, thực giá noãn.
胞衣 đọc là gì?
胞衣 đọc là えな (romaji: ena).
Âm Hán Việt của 胞衣 là gì?
Âm Hán Việt của 胞衣 là "bào y". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.