胚芽
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phôi nha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
胚芽 nghĩa là mộng, mầm.
Nghĩa của 胚芽
Danh từ
- Mộng, mầm.
Cách viết khác: はい芽
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ germ (of a cereal, e.g. wheat, rice); embryo bud
Câu hỏi thường gặp
胚芽 nghĩa là gì?
胚芽 (danh từ) nghĩa là mộng, mầm.
胚芽 đọc là gì?
胚芽 đọc là はいが (romaji: haiga).
Âm Hán Việt của 胚芽 là gì?
Âm Hán Việt của 胚芽 là "phôi nha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.