TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胚芽(はいが)

はいがhaiga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÔI NHA 胚 phôi·芽 nha

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phôi nha” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

胚芽 nghĩa là mộng, mầm.

Nghĩa của 胚芽

Danh từ

  1. Mộng, mầm.

Cách viết khác: はい芽

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ germ (of a cereal, e.g. wheat, rice); embryo bud

Câu hỏi thường gặp

胚芽 nghĩa là gì?

胚芽 (danh từ) nghĩa là mộng, mầm.

胚芽 đọc là gì?

胚芽 đọc là はいが (romaji: haiga).

Âm Hán Việt của 胚芽 là gì?

Âm Hán Việt của 胚芽 là "phôi nha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.