Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phôi châu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
胚珠 nghĩa là noãn.
Nghĩa của 胚珠
Danh từ
Noãn.
Cách viết khác: 胚殊
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ovule
Câu hỏi thường gặp
胚珠 nghĩa là gì?
胚珠 (danh từ) nghĩa là noãn.
胚珠 đọc là gì?
胚珠 đọc là はいしゅ (romaji: haishu).
Âm Hán Việt của 胚珠 là gì?
Âm Hán Việt của 胚珠 là "phôi châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.