胆嚢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đảm nang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
胆嚢 nghĩa là túi mật, bao đựng mật.
Nghĩa của 胆嚢
Danh từ
- Túi mật, bao đựng mật.
Cách viết khác: 胆のう, 胆囊
Từ ghép có 胆嚢
- 胆嚢炎 — Viêm túi mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gallbladder; gall bladder
Câu hỏi thường gặp
胆嚢 nghĩa là gì?
胆嚢 (danh từ) nghĩa là túi mật, bao đựng mật.
胆嚢 đọc là gì?
胆嚢 đọc là たんのう (romaji: tannō).
Âm Hán Việt của 胆嚢 là gì?
Âm Hán Việt của 胆嚢 là "đảm nang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.