肩
JLPT N3 từ thông dụng
かたkata
giọng máy của trình duyệt
肩 nghĩa là vai.
Nghĩa của 肩
Danh từ
- Vai.
Từ ghép có 肩
- 肩甲骨 — Xương bả vai.
Câu ví dụ với 肩
- 肩が痛い。 Vai tôi đau.Tatoeba #175202
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoulder
Câu hỏi thường gặp
肩 nghĩa là gì?
肩 (danh từ) nghĩa là vai.
肩 đọc là gì?
肩 đọc là かた (romaji: kata).