肩透かし
かたすかしkatasukashi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 肩透かし
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ under-shoulder swing-down; technique of grasping the arm of the opponent, the moment he comes forward, while stepping out of line and pushing down on the shoulder blade with the other hand, thus pulling him down
- Danh từ dodging; parrying (questions)
- Danh từ disappointment; letdown
Cách viết khác: 肩すかし