肥満
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phì mãn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肥満 nghĩa là béo phì, mập, béo.
Nghĩa của 肥満
Danh từ
- Béo phì, mập, béo.
Từ ghép có 肥満
- 肥満症 — Béo phì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corpulence; fatness; obesity
Câu hỏi thường gặp
肥満 nghĩa là gì?
肥満 (danh từ) nghĩa là béo phì, mập, béo.
肥満 đọc là gì?
肥満 đọc là ひまん (romaji: himan).
Âm Hán Việt của 肥満 là gì?
Âm Hán Việt của 肥満 là "phì mãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.