TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

肥(こ)やす

từ thông dụng
こやすkoyasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 肥 phì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 肥やす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fertilize; to fertilise; to manure; to enrich

Cách viết khác: 肥す

Cách chia của 肥やす

Thể lịch sự (ます)肥やします
Thể て肥やして
Quá khứ (た)肥やした
Phủ định (ない)肥やさない
Khả năng肥やせる
Ý chí (よう)肥やそう
Điều kiện (ば)肥やせば
Bị động肥やされる
Sai khiến肥やさせる
Mệnh lệnh肥やせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.