肥大
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phì đại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
肥大 nghĩa là sự nở to.
Nghĩa của 肥大
Danh từ
- Sự nở to.
Câu ví dụ với 肥大
- ハムスターの金玉が片方肥大しています。 Con hamster của tôi đang bị sưng một bên tinh hoàn.Tatoeba #401907
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swelling; enlargement; becoming fat
- Danh từ hypertrophy
Câu hỏi thường gặp
肥大 nghĩa là gì?
肥大 (danh từ) nghĩa là sự nở to.
肥大 đọc là gì?
肥大 đọc là ひだい (romaji: hidai).
Âm Hán Việt của 肥大 là gì?
Âm Hán Việt của 肥大 là "phì đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.