TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

職業病(しょくぎょうびょう)

しょくぎょうびょうshokugyōbyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨC NGHIỆP BỆNH 職 chức·業 nghiệp·病 bệnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chức nghiệp bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

職業病 nghĩa là bệnh nghề nghiệp.

Nghĩa của 職業病

Danh từ

  1. Bệnh nghề nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occupational disease

Câu hỏi thường gặp

職業病 nghĩa là gì?

職業病 (danh từ) nghĩa là bệnh nghề nghiệp.

職業病 đọc là gì?

職業病 đọc là しょくぎょうびょう (romaji: shokugyōbyō).

Âm Hán Việt của 職業病 là gì?

Âm Hán Việt của 職業病 là "chức nghiệp bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.