聞こえ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 聞こえ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ being able to hear something (clearly); clearness of a sound; reception (e.g. of a radio station)
- Danh từ reputation; renown; fame; hearsay
- Danh từ impression (that something gives off); respectability
- Danh từ sonority
Cách viết khác: 聞え
Từ ghép có 聞こえ
- 聞こえる — Nghe thấy, nghe được.
Câu ví dụ với 聞こえ
- 遠くで雷が鳴ったのが聞こえた。 Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.Tatoeba #188694
- お前にはあの音が聞こえないのか。 Mày có nghe thấy âm thanh đó không?Tatoeba #226968
- トムは片耳が聞こえない。 Tom bị điếc một tai.Tatoeba #1795046
- 電話が鳴る音が聞こえた。 Tôi đã nghe thấy tiếng chuông điện thoại.Tatoeba #2381902
- 雑音で何も聞こえません。 Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết.Tatoeba #2500715
- 彼女の言ってることが聞こえない。 Tôi không thể nghe thấy cô ấy nói gì cả.Tatoeba #4562470
- 小川がさらさらと流れる音が聞こえる。 Dòng sông nhỏ chảy róc rách.Tatoeba #146932
- デビー!聞こえてる? Debbie! Có nghe thấy gì không?Tatoeba #1226196
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).