聞き返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 聞き返す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to listen repeatedly; to listen again
- Động từ to ask a question in return
- Động từ to ask again; to ask for a repeated explanation
Cách viết khác: 訊き返す, きき返す, 聞きかえす, 訊きかえす, 聞返す, 訊返す
Cách chia của 聞き返す
| Thể lịch sự (ます) | 聞き返します |
| Thể て | 聞き返して |
| Quá khứ (た) | 聞き返した |
| Phủ định (ない) | 聞き返さない |
| Khả năng | 聞き返せる |
| Ý chí (よう) | 聞き返そう |
| Điều kiện (ば) | 聞き返せば |
| Bị động | 聞き返される |
| Sai khiến | 聞き返させる |
| Mệnh lệnh | 聞き返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).