TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

聞(き)き返(かえ)す

ききかえすkikikaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 聞 văn·返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 聞き返す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to listen repeatedly; to listen again
  • Động từ to ask a question in return
  • Động từ to ask again; to ask for a repeated explanation

Cách viết khác: 訊き返す, きき返す, 聞きかえす, 訊きかえす, 聞返す, 訊返す

Cách chia của 聞き返す

Thể lịch sự (ます)聞き返します
Thể て聞き返して
Quá khứ (た)聞き返した
Phủ định (ない)聞き返さない
Khả năng聞き返せる
Ý chí (よう)聞き返そう
Điều kiện (ば)聞き返せば
Bị động聞き返される
Sai khiến聞き返させる
Mệnh lệnh聞き返せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.