聞き流す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 聞き流す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pay no attention to (while listening); to take no notice of; to ignore; to let go in one ear and out the other
Cách viết khác: 聴き流す, 聞きながす, 聴きながす, 聞流す
Cách chia của 聞き流す
| Thể lịch sự (ます) | 聞き流します |
| Thể て | 聞き流して |
| Quá khứ (た) | 聞き流した |
| Phủ định (ない) | 聞き流さない |
| Khả năng | 聞き流せる |
| Ý chí (よう) | 聞き流そう |
| Điều kiện (ば) | 聞き流せば |
| Bị động | 聞き流される |
| Sai khiến | 聞き流させる |
| Mệnh lệnh | 聞き流せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).