TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

守護聖人(しゅごせいじん)

しゅごせいじんshugoseijin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ HỘ THÁNH NHÂN 守 thủ·護 hộ·聖 thánh·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ hộ thánh nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

守護聖人 nghĩa là thánh quan thầy.

Nghĩa của 守護聖人

Danh từ

  1. Thánh quan thầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patron saint

Câu hỏi thường gặp

守護聖人 nghĩa là gì?

守護聖人 (danh từ) nghĩa là thánh quan thầy.

守護聖人 đọc là gì?

守護聖人 đọc là しゅごせいじん (romaji: shugoseijin).

Âm Hán Việt của 守護聖人 là gì?

Âm Hán Việt của 守護聖人 là "thủ hộ thánh nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.