守護聖人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ hộ thánh nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
守護聖人 nghĩa là thánh quan thầy.
Nghĩa của 守護聖人
Danh từ
- Thánh quan thầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patron saint
Câu hỏi thường gặp
守護聖人 nghĩa là gì?
守護聖人 (danh từ) nghĩa là thánh quan thầy.
守護聖人 đọc là gì?
守護聖人 đọc là しゅごせいじん (romaji: shugoseijin).
Âm Hán Việt của 守護聖人 là gì?
Âm Hán Việt của 守護聖人 là "thủ hộ thánh nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.