Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
耶蘇基督 nghĩa là Giê-su Ki-tô.
Nghĩa của 耶蘇基督
Danh từ riêng
Kitô giáo Giê-su Ki-tô.
Câu hỏi thường gặp
耶蘇基督 nghĩa là gì?
耶蘇基督 (danh từ riêng) nghĩa là Giê-su Ki-tô.
耶蘇基督 đọc là gì?
耶蘇基督 đọc là イエスキリスト (romaji: iesukirisuto).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.