TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

耐(た)え忍(しの)ぶ

たえしのぶtaeshinobu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 耐 nại·忍 nhẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 耐え忍ぶ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put up with; to endure; to bear patiently

Cách viết khác: 堪え忍ぶ, 耐えしのぶ, 堪えしのぶ, たえ忍ぶ, 堪忍ぶ, 耐忍ぶ

Cách chia của 耐え忍ぶ

Thể lịch sự (ます)耐え忍びます
Thể て耐え忍んで
Quá khứ (た)耐え忍んだ
Phủ định (ない)耐え忍ばない
Khả năng耐え忍べる
Ý chí (よう)耐え忍ぼう
Điều kiện (ば)耐え忍べば
Bị động耐え忍ばれる
Sai khiến耐え忍ばせる
Mệnh lệnh耐え忍べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.