考慮
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khảo lự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
考慮 nghĩa là cân nhắc.
Nghĩa của 考慮
Danh từ
- Cân nhắc.
Câu ví dụ với 考慮
- 現行の法律は人種の多様性を考慮していない。 Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.Tatoeba #174931
- 彼は僕がとても忙しいという事を全然考慮してくれない。 Anh ta không bao giờ để tâm việc tôi bận ra sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consideration; taking into account
Câu hỏi thường gặp
考慮 nghĩa là gì?
考慮 (danh từ) nghĩa là cân nhắc.
考慮 đọc là gì?
考慮 đọc là こうりょ (romaji: kōryo).
Âm Hán Việt của 考慮 là gì?
Âm Hán Việt của 考慮 là "khảo lự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.