考古学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khảo cổ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
考古学 nghĩa là khảo cổ học.
Nghĩa của 考古学
Danh từ
- Khảo cổ học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archaeology; archeology
Câu hỏi thường gặp
考古学 nghĩa là gì?
考古学 (danh từ) nghĩa là khảo cổ học.
考古学 đọc là gì?
考古学 đọc là こうこがく (romaji: kōkogaku).
Âm Hán Việt của 考古学 là gì?
Âm Hán Việt của 考古学 là "khảo cổ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.