TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

考古学(こうこがく)

JLPT N1 từ thông dụng
こうこがくkōkogaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢO CỔ HỌC 考 khảo·古 cổ·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khảo cổ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

考古学 nghĩa là khảo cổ học.

Nghĩa của 考古学

Danh từ

  1. Khảo cổ học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archaeology; archeology

Câu hỏi thường gặp

考古学 nghĩa là gì?

考古学 (danh từ) nghĩa là khảo cổ học.

考古学 đọc là gì?

考古学 đọc là こうこがく (romaji: kōkogaku).

Âm Hán Việt của 考古学 là gì?

Âm Hán Việt của 考古学 là "khảo cổ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.