考え出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 考え出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to think out; to devise; to invent; to begin to think; to come up with a plan
Cách viết khác: 考えだす
Cách chia của 考え出す
| Thể lịch sự (ます) | 考え出します |
| Thể て | 考え出して |
| Quá khứ (た) | 考え出した |
| Phủ định (ない) | 考え出さない |
| Khả năng | 考え出せる |
| Ý chí (よう) | 考え出そう |
| Điều kiện (ば) | 考え出せば |
| Bị động | 考え出される |
| Sai khiến | 考え出させる |
| Mệnh lệnh | 考え出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).