TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

考(かんが)え出(だ)す

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かんがえだすkangaedasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 考 khảo·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 考え出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to think out; to devise; to invent; to begin to think; to come up with a plan

Cách viết khác: 考えだす

Cách chia của 考え出す

Thể lịch sự (ます)考え出します
Thể て考え出して
Quá khứ (た)考え出した
Phủ định (ない)考え出さない
Khả năng考え出せる
Ý chí (よう)考え出そう
Điều kiện (ば)考え出せば
Bị động考え出される
Sai khiến考え出させる
Mệnh lệnh考え出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.