考えを伝える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 考えを伝える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to convey one's thoughts
Cách chia của 考えを伝える
| Thể lịch sự (ます) | 考えを伝えます |
| Thể て | 考えを伝えて |
| Quá khứ (た) | 考えを伝えた |
| Phủ định (ない) | 考えを伝えない |
| Khả năng | 考えを伝えられる |
| Ý chí (よう) | 考えを伝えよう |
| Điều kiện (ば) | 考えを伝えれば |
| Bị động | 考えを伝えられる |
| Sai khiến | 考えを伝えさせる |
| Mệnh lệnh | 考えを伝えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 考えを伝える
- 僕が最後に自分の考えを伝えた人は、僕を気違いだと思ったようだ。 Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất trí (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.