TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

考(かんが)えられない

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かんがえられないkangaerarenai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 考 khảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 考えられない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unthinkable; unimaginable

Cách chia của 考えられない

Phủ định考えられなくない
Quá khứ考えられなかった
Quá khứ phủ định考えられなくなかった
Thể て考えられなくて
Dạng phó từ (く)考えられなく
Điều kiện (ば)考えられなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 考えられない

  • 彼が失敗することは私にはまず考えられない。 Tôi không thể tin rằng anh ta sẽ thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.