考えられない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 考えられない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i unthinkable; unimaginable
Cách chia của 考えられない
| Phủ định | 考えられなくない |
| Quá khứ | 考えられなかった |
| Quá khứ phủ định | 考えられなくなかった |
| Thể て | 考えられなくて |
| Dạng phó từ (く) | 考えられなく |
| Điều kiện (ば) | 考えられなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 考えられない
- 彼が失敗することは私にはまず考えられない。 Tôi không thể tin rằng anh ta sẽ thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #120192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.