老爺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lão gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
老爺 nghĩa là ông già.
Nghĩa của 老爺
Danh từ
- thân mật Ông già.
Từ liên quan với 老爺
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old man; (old) geezer (thân mật)
Câu hỏi thường gặp
老爺 nghĩa là gì?
老爺 (danh từ) nghĩa là ông già.
老爺 đọc là gì?
老爺 đọc là おやじ (romaji: oyaji).
Âm Hán Việt của 老爺 là gì?
Âm Hán Việt của 老爺 là "lão gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.