TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

老爺(おやじ)

おやじoyaji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃO GIA 老 lão·爺 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lão gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

老爺 nghĩa là ông già.

Nghĩa của 老爺

Danh từ

  1. thân mật Ông già.

Từ liên quan với 老爺

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old man; (old) geezer (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

老爺 nghĩa là gì?

老爺 (danh từ) nghĩa là ông già.

老爺 đọc là gì?

老爺 đọc là おやじ (romaji: oyaji).

Âm Hán Việt của 老爺 là gì?

Âm Hán Việt của 老爺 là "lão gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.