習う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
習う nghĩa là học, tập, học tập.
Nghĩa của 習う
Động từ
- Học, tập, học tập.
Cách chia của 習う
| Thể lịch sự (ます) | 習います |
| Thể て | 習って |
| Quá khứ (た) | 習った |
| Phủ định (ない) | 習わない |
| Khả năng | 習える |
| Ý chí (よう) | 習おう |
| Điều kiện (ば) | 習えば |
| Bị động | 習われる |
| Sai khiến | 習わせる |
| Mệnh lệnh | 習え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 習う
Câu ví dụ với 習う
- 心臓の構造については中学で習う。 Chúng tôi học về cấu tạo tim ở cấp 2.Tatoeba #145561
- 50歳を過ぎてから新しい言語を習うのはそんなに簡単ではない。 Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,Tatoeba #519674
- 僕はその教師から何も習わなかった。 Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82069
- 彼女は車の運転の仕方を習っている。 Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88889
- 習うより慣れろ。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148159
- 私は16の時、バイクの乗り方を習いました。 Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take lessons in; to be taught; to learn (from a teacher); to study (under a teacher); to get training in
Câu hỏi thường gặp
習う nghĩa là gì?
習う (động từ) nghĩa là học, tập, học tập.
習う đọc là gì?
習う đọc là ならう (romaji: narau).