TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

習(なら)う

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ならうnarau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 習 tập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

習う nghĩa là học, tập, học tập.

Nghĩa của 習う

Động từ

  1. Học, tập, học tập.

Cách chia của 習う

Thể lịch sự (ます)習います
Thể て習って
Quá khứ (た)習った
Phủ định (ない)習わない
Khả năng習える
Ý chí (よう)習おう
Điều kiện (ば)習えば
Bị động習われる
Sai khiến習わせる
Mệnh lệnh習え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 習う

Câu ví dụ với 習う

  • 心臓の構造については中学で習う。 Chúng tôi học về cấu tạo tim ở cấp 2.Tatoeba #145561
  • 50歳を過ぎてから新しい言語を習うのはそんなに簡単ではない。 Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,Tatoeba #519674
  • 僕はその教師から何も習わなかった。 Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82069
  • 彼女は車の運転の仕方を習っている。 Cô ấy đang học cách lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88889
  • 習うより慣れろ。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148159
  • 私は16の時、バイクの乗り方を習いました。 Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take lessons in; to be taught; to learn (from a teacher); to study (under a teacher); to get training in

Câu hỏi thường gặp

習う nghĩa là gì?

習う (động từ) nghĩa là học, tập, học tập.

習う đọc là gì?

習う đọc là ならう (romaji: narau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.