習うより慣れろ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
習うより慣れろ nghĩa là Có công mài sắt có ngày nên kim.
Nghĩa của 習うより慣れろ
Cụm từ
- tục ngữ Có công mài sắt có ngày nên kim.
Cách viết khác: 習うより慣れよ, ならうよりなれよ
Câu ví dụ với 習うより慣れろ
- 習うより慣れろ。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148159
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ experience is the best teacher; custom makes all things easy; you learn best by doing; practice makes perfect; it is better to grow accustomed than to be taught (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
習うより慣れろ nghĩa là gì?
習うより慣れろ (cụm từ) nghĩa là Có công mài sắt có ngày nên kim.
習うより慣れろ đọc là gì?
習うより慣れろ đọc là ならうよりなれろ (romaji: narauyorinarero).