羽ばたく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 羽ばたく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flap (wings)
- Động từ to spread one's wings; to go out into the world
Cách viết khác: 羽撃く, 羽搏く, 翔く, 翔たく
Cách chia của 羽ばたく
| Thể lịch sự (ます) | 羽ばたきます |
| Thể て | 羽ばたいて |
| Quá khứ (た) | 羽ばたいた |
| Phủ định (ない) | 羽ばたかない |
| Khả năng | 羽ばたける |
| Ý chí (よう) | 羽ばたこう |
| Điều kiện (ば) | 羽ばたけば |
| Bị động | 羽ばたかれる |
| Sai khiến | 羽ばたかせる |
| Mệnh lệnh | 羽ばたけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).