羨む
うらやむurayamu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 羨む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to envy; to be envious of; to be jealous of
Cách chia của 羨む
| Thể lịch sự (ます) | 羨みます |
| Thể て | 羨んで |
| Quá khứ (た) | 羨んだ |
| Phủ định (ない) | 羨まない |
| Khả năng | 羨める |
| Ý chí (よう) | 羨もう |
| Điều kiện (ば) | 羨めば |
| Bị động | 羨まれる |
| Sai khiến | 羨ませる |
| Mệnh lệnh | 羨め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).