TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

羨(うらや)む

うらやむurayamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 羨む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to envy; to be envious of; to be jealous of

Cách chia của 羨む

Thể lịch sự (ます)羨みます
Thể て羨んで
Quá khứ (た)羨んだ
Phủ định (ない)羨まない
Khả năng羨める
Ý chí (よう)羨もう
Điều kiện (ば)羨めば
Bị động羨まれる
Sai khiến羨ませる
Mệnh lệnh羨め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.