罵る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 罵る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to abuse (verbally); to curse at; to shout abuse at; to speak ill of
Cách chia của 罵る
| Thể lịch sự (ます) | 罵ります |
| Thể て | 罵って |
| Quá khứ (た) | 罵った |
| Phủ định (ない) | 罵らない |
| Khả năng | 罵れる |
| Ý chí (よう) | 罵ろう |
| Điều kiện (ば) | 罵れば |
| Bị động | 罵られる |
| Sai khiến | 罵らせる |
| Mệnh lệnh | 罵れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).