TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

置(お)き換(か)える

từ thông dụng
おきかえるokikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 置 trí·換 hoán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 置き換える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to move (something) to another location; to change the position of; to rearrange
  • Động từ to replace; to exchange; to switch; to change; to swap

Cách viết khác: 置きかえる, 置換える, 置き替える, 置き変える

Cách chia của 置き換える

Thể lịch sự (ます)置き換えます
Thể て置き換えて
Quá khứ (た)置き換えた
Phủ định (ない)置き換えない
Khả năng置き換えられる
Ý chí (よう)置き換えよう
Điều kiện (ば)置き換えれば
Bị động置き換えられる
Sai khiến置き換えさせる
Mệnh lệnh置き換えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.