置き場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trí trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
置き場 nghĩa là sân.
Nghĩa của 置き場
Danh từ
- Sân.
Cách viết khác: 置場
Từ ghép có 置き場
- 死体置き場 — Nhà xác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place to put something; storage space; storehouse; depository; repository
Câu hỏi thường gặp
置き場 nghĩa là gì?
置き場 (danh từ) nghĩa là sân.
置き場 đọc là gì?
置き場 đọc là おきば (romaji: okiba).
Âm Hán Việt của 置き場 là gì?
Âm Hán Việt của 置き場 là "trí trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.