Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
缶切り nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp.
Nghĩa của 缶切り
Danh từ
Đồ khui hộp, đồ mở hộp.
Cách viết khác: 缶切, 缶きり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ can opener
Câu hỏi thường gặp
缶切り nghĩa là gì?
缶切り (danh từ) nghĩa là đồ khui hộp, đồ mở hộp.
缶切り đọc là gì?
缶切り đọc là かんきり (romaji: kankiri).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.