繰る
từ thông dụng
くるkuru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 繰る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reel; to wind; to spin (thread)
- Động từ to turn (pages); to flip through (a book); to leaf through (a book); to consult (a dictionary); to refer to (an encyclopedia)
- Động từ to count (e.g. the days)
- Động từ to open one-by-one; to close one-by-one (e.g. shutters)
Cách chia của 繰る
| Thể lịch sự (ます) | 繰ります |
| Thể て | 繰って |
| Quá khứ (た) | 繰った |
| Phủ định (ない) | 繰らない |
| Khả năng | 繰れる |
| Ý chí (よう) | 繰ろう |
| Điều kiện (ば) | 繰れば |
| Bị động | 繰られる |
| Sai khiến | 繰らせる |
| Mệnh lệnh | 繰れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).