TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

織機(しょっき)

từ thông dụng
しょっきshokki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨC CƠ 織 chức·機 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chức cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

織機 nghĩa là khung cửi.

Nghĩa của 織機

Danh từ

  1. Khung cửi.

Cách viết khác: 織り機, おりき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loom; weaving machine

Câu hỏi thường gặp

織機 nghĩa là gì?

織機 (danh từ) nghĩa là khung cửi.

織機 đọc là gì?

織機 đọc là しょっき (romaji: shokki).

Âm Hán Việt của 織機 là gì?

Âm Hán Việt của 織機 là "chức cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.