織機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chức cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
織機 nghĩa là khung cửi.
Nghĩa của 織機
Danh từ
- Khung cửi.
Cách viết khác: 織り機, おりき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loom; weaving machine
Câu hỏi thường gặp
織機 nghĩa là gì?
織機 (danh từ) nghĩa là khung cửi.
織機 đọc là gì?
織機 đọc là しょっき (romaji: shokki).
Âm Hán Việt của 織機 là gì?
Âm Hán Việt của 織機 là "chức cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.